mountain climber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người leo núi: "mountain climber" chỉ một người tham gia vào hoạt động leo núi, thường là để thể thao, khám phá hoặc chinh phục các đỉnh núi.
Ví dụ sử dụng
- (Người leo núi đã lên đến đỉnh sau một cuộc leo dài và khó khăn.)
- (Những người leo núi có kinh nghiệm thường sử dụng các thiết bị đặc biệt như dây thừng và đinh mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a seasoned mountain climber": là một người leo núi dày dạn kinh nghiệm.
- She is a seasoned mountain climber who has conquered several peaks in the Himalayas. (Cô ấy là một người leo núi dày dạn kinh nghiệm, đã chinh phục nhiều đỉnh núi ở dãy Himalaya.)
"mountain climber's gear": trang bị của người leo núi.
- Proper mountain climber's gear includes a helmet, harness, and carabiners. (Trang bị đúng cách của người leo núi bao gồm mũ bảo hiểm, dây đai và móc khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mountain climbing (danh từ): môn leo núi.
- Mountain climbing is a popular adventure sport. (Leo núi là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến.)
- Climber (danh từ): người leo (núi, vách đá).
- He is a skilled rock climber as well as a mountain climber. (Anh ấy là một người leo vách đá khéo léo cũng như một người leo núi.)
Từ đồng nghĩa
- Mountaineer: người leo núi (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc thể thao).
- The mountaineer trained for months before the expedition. (Người leo núi đã tập luyện nhiều tháng trước chuyến thám hiểm.)
- Alpinist: người leo núi Alps (thường chỉ người leo núi cao hoặc kỹ thuật).
- Alpinists face extreme weather conditions at high altitudes. (Những người leo núi Alps phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở độ cao lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb up: leo lên.
- The mountain climber climbed up the steep slope carefully. (Người leo núi đã leo lên sườn dốc một cách cẩn thận.)
- Scale up: leo lên (thường dùng cho việc leo tường hoặc vách đá).
- He scaled up the cliff face with incredible speed. (Anh ấy đã leo lên mặt vách đá với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
- "Every mountain climber knows the summit is only half the journey": mỗi người leo núi biết rằng đỉnh núi chỉ là một nửa cuộc hành trình (ý nói việc xuống núi cũng quan trọng không kém).
- After reaching the top, the mountain climber remembered the saying: "Every mountain climber knows the summit is only half the journey." (Sau khi lên đến đỉnh, người leo núi nhớ đến câu nói: "Mỗi người leo núi biết rằng đỉnh núi chỉ là một nửa cuộc hành trình.")